Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chromatic




chromatic
[krə'mætik]
tính từ
(thuộc) màu
chromatic printing
in màu
(âm nhạc) nửa cung
chromatic scale
gam nửa cung



(Tech) thuộc có màu


sắc sai

/krə'mætik/

tính từ
(thuộc) màu
chromatic printing in màu
(âm nhạc) nửa cung
chromatic scale gam nửa cung

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chromatic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.