Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chowder




chowder
['t∫audə]
danh từ
món sôđơ (cá hay trai hầm với hành, thịt muối...)


/'tʃaudə/

danh từ
món sôđơ (cá hay trai hầm với hành, thịt muối...)

Related search result for "chowder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.