Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chow





chow
[t∫au]
danh từ
giống chó su (Trung quốc)
(từ lóng) thức ăn

[chow]
saying && slang
food, something to eat
I'm starved. Let's get some chow.


/tʃou/

danh từ
giống chó su (Trung quốc)
(từ lóng) thức ăn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.