Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chirm




chirm
[t∫ə:m]
danh từ
tiếng hót líu lo, tiêng ríu rít (chim)


/tʃə:m/

danh từ
tiếng hót líu lo, tiêng ríu rít (chim)

Related search result for "chirm"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.