Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chinh phục



verb
To conquer
chinh phục thiên nhiên to conquer nature
To win, to win over

[chinh phục]
to conquer; to subjugate; to subdue
Đế quốc Mỹ đã thất bại trong âm mưu chinh phục Việt Nam
US imperialism failed in its scheme to conquer Vietnam
Chinh phục thiên nhiên
To conquer nature
to win
Chủ nghĩa xã hội ngày nay đã chinh phục trái tim và khối óc của hàng nghìn triệu người trên thế giới
Socialism has now won the hearts and minds of thousands of millions in the world



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.