Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chinh phạt



verb
To mount a punitive expedition (against a smaller nation)

[chinh phạt]
động từ
To mount a punitive expedition (against a smaller nation); send a punitive expedition against



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.