Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chilling




chilling
['t∫iliη]
tính từ
lạnh, làm ớn lạnh
làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...)


/'tʃiliɳ/

tính từ
lạnh, làm ớn lạnh
làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chilling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.