Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
childbirth




childbirth
['t∫aildbə:θ]
danh từ
sự sinh đẻ
she died in childbirth
cô ấy chết lúc sinh con


/'tʃaildbə:θ/

danh từ
sự sinh đẻ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "childbirth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.