Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chilblain




chilblain
['t∫ilblein]
danh từ
cước (ở chân tay, vì bị rét)


/'tʃilblein/

danh từ
cước (ở chân tay, vì bị rét)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.