Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chieftain




chieftain
['t∫i:ftən]
danh từ
thủ lĩnh, đầu đảng; đầu sỏ
tù trưởng


/'tʃi:ftən/

danh từ
thủ lĩnh, đầu đảng; đầu sỏ
tù trưởng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chieftain"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.