Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chidden




chidden
Xem chide


/tʃaid/

động từ chid, chide; chid, chidden, chided
la rầy, mắng mỏ; quở trách, khiển trách

Related search result for "chidden"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.