Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chicken-feed




chicken-feed
['t∫ikin'fi:d]
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
thức ăn cho gà vịt
vật tầm thường
(từ lóng) món tiền nhỏ mọn
tin vịt cố ý để lộ (để đánh lạc hướng)


/'tʃikin'fi:d/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
thức ăn cho gà vịt
vật tầm thường
(từ lóng) món tiền nhỏ mọn
tin vịt cố ý để lộ (cho đặc vụ để đánh lừa)

Related search result for "chicken-feed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.