Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chicken feed




chicken+feed

[chicken feed]
saying && slang
small amount of money, a paltry sum, peanuts
Don't worry about a few dollars for books. It's chicken feed.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.