Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chi viện



verb
To assist, to support
pháo binh bắn chi viện cho bộ binh the artillery fired in support of the infantry
hậu phương chi viện cho tiền tuyến the rear base assists the front line

[chi viện]
to assist; to support; to reinforce
Pháo binh bắn chi viện cho bộ binh
The artillery fired in support of the infantry
Hậu phương chi viện cho tiền tuyến
The rear base assists the front line



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.