Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chi li



adj
Particular, minute
sự tính toán chi li a particular calculation
chi thu đầy đủ và chi li a full and particular account

[chi li]
tính từ
Particular, minute; meticulous, minutely, small-minded, petty, mean-spirited, pettifogging; stingy
sự tính toán chi li
a particular calculation
chi thu đầy đủ và chi li
a full and particular account



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.