Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chiến lợi phẩm



noun
War booty
thu chiến lợi phẩm to collect war booty
khẩu súng chiến lợi phẩm a war-booty rifle

[chiến lợi phẩm]
(war) booty; trophy; (đùa cợt) spoils; plunder; loot
Thu chiến lợi phẩm
To collect war booty
Khẩu súng chiến lợi phẩm
A war-booty rifle
Chia nhau chiến lợi phẩm
To share the spoils



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.