Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cheo



noun
Java mouse-deer
Fine (paid by a girl who married outside her village)

[cheo]
danh từ
java mouse-deer
fine (paid by a girl who married outside her village)
betrothal, engagement fee
nộp cheo
pay the engagement fee to the village



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.