Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chelsea




chelsea
['t∫elsi]
danh từ
khu vực nghệ sĩ (ở Luân-đôn)
chelsea bun
bánh bao nhân hoa quả
chelsea pensioner
lính già ở bệnh viện Hoàng gia (Anh)


/'tʃelsi/

danh từ
khu vực nghệ sĩ (ở Luân-đôn) !chelsea bun
bánh bao nhân hoa quả !chelsea pensionner
lính già ở bệnh viện Hoàng gia (Anh)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.