Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chef





chef


chef

A chef cooks food.

[∫ef]
danh từ
bếp trưởng


/ʃef/

danh từ
đầu bếp

Related search result for "chef"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.