Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
check-taker




check-taker
['t∫ek,teikə]
danh từ
người thu vé


/'tʃek,teikə/

danh từ
người thu vé

Related search result for "check-taker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.