Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
check-nut




check-nut
['t∫eknʌt]
danh từ
(kỹ thuật) đai ốc hãm


/'tʃeknʌt/

danh từ
(kỹ thuật) đai ốc hãm

Related search result for "check-nut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.