Chuyển bộ gõ

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
check up on


[check up on]
saying && slang
see if everything is fine or safe
He went to check up on the kids because they were crying.
supervise, watch to see if it is done correctly
They don't like a manager who is always checking up on them.

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.