Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chattel




chattel
['t∫ætl]
danh từ, (thường) số nhiều
động sản
chattel mortgage
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cầm đồ, sự cược đồ (động sản)
to be the chatttel of
là vật sở hữu của (nói về người nô lệ)
chattel slavery system
chế độ chiếm hữu nô lệ
to go away with all one's goods and chattels
tếch đi với tất cả đồ tế nhuyễn của riêng tây


/'tʃætl/

danh từ, (thường) số nhiều
động sản
chattel mortgage (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cám đồ, sự cược đồ (động sản) !to be the chatttel of
là vật sở hữu của (nói về người nô lệ) !chattel slavery system
chế đọ chiếm hữu nô lệ !to go away with all one's goods and chattels
tếch đi với tất cả đồ tế nhuyễn của riêng tây

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chattel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.