Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chape




chape
[t∫eip]
danh từ
miếng lót đáy bao gươm
núm đầu gươm
vòng thắt lưng


/tʃeip/

danh từ
miếng lót đáy bao gươm
núm đầu gươm
vòng (thắt lưng)

Related search result for "chape"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.