Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chanh chua


[chanh chua]
tính từ
Sharp-tongued, tart, sour, biting, mordant
những lời chanh chua
tart words
ăn nói chanh chua
to have a sharp tongue
con người chanh chua
a person with a tart disposition



Sharp-tongued, tart, sour
những lời chanh chua tart words
ăn nói chanh chua to have a sharp tongue
con người chanh chua a person with a tart disposition


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.