Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
championship




championship
['t∫æmpjən∫ip]
danh từ
chức vô địch; danh hiệu quán quân
to win a world swimming championship
đoạt chức vô địch bơi lội thế giới
sự bảo vệ, sự bênh vực, sự đấu tranh cho


/'tʃæmpjənʃip/

danh từ
chức vô địch; danh hiệu quán quân
to win a world swimming championship đoạt chức vô địch bơi lội thế giới
sự bảo vệ, sự bênh vực, sự đấu tranh cho

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.