Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chủ quản



adj
In charge, in control
cơ quan chủ quản the organization in charge

[chủ quản]
in charge
Cơ quan chủ quản
Organism in charge; governing body



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.