Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chống đối


[chống đối]
động từ
To oppose, to be hostile to; resist, protest
thực hành chuyên chính với kẻ chống đối chế độ
to enforce dictatorship against those who oppose the regime
phần tử chống đối
the hostile elements
tính từ
hostile; disseident
danh từ
opposition; resist, protest; dissident



To oppose, to be hostile to
thực hành chuyên chính với kẻ chống đối chế độ to enforce dictatorship against those who oppose the regime
phần tử chống đối the hostile elements


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.