Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chọc ghẹo



verb
To tease
chọc ghẹo phụ nữ một cách cợt nhã to tease women with familiarity

[chọc ghẹo]
xem chọc gan
chọc ghẹo phụ nữ một cách cợt nhã
to tease women with familiarity



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.