Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chế



noun
Mourning
verb
To mock at, to make fun of
bài vè chế anh chàng bảo thủ a popular satirical verse mocking at the conservative fellow
To prepare
chế thuốc to prepare a medicine
To manufacture
chế vũ khí to manufacture arms
To invent (a new thing)
To pour
chế nước sôi vào bình trà to pour boiling water into a teapot

[chế]
danh từ
Mourning
có chế cha mẹ
be in mourning for one's parents
Imperial edict
động từ
To mock at, to make fun of
bài vè chế anh chàng bảo thủ
a popular satirical verse mocking at the conservative fellow
To prepare
chế thuốc
to prepare a medicine
To manufacture, make
chế vũ khí
to manufacture arms
bào chế
prepare drugs
To invent (a new thing)
To pour
chế nước sôi vào bình trà
to pour boiling water into a teapot



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.