Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chẽ



noun
Spikelet
verb
To bifurcate, to divide into two branches

[chẽ]
danh từ
Spikelet; forked stick
chẽ cây
the fork of a tree
động từ
To bifurcate, to divide into two branches



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.