Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chẻ hoe



adj
Plain, plain as a pike-staff, unambiguous
sự thật chẻ hoe plain truth
nói chẻ hoe To speak unambiguously

[chẻ hoe]
tính từ
Plain, plain as a pike-staff, unambiguous; clear; undeniable
sự thật chẻ hoe
plain truth
nói chẻ hoe
To speak unambiguously, not to mince matters (one's words)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.