Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chẩn



verb
(dùng hạn chế trong một vài tổ hợp) To give alms, to give relief
lĩnh chẩn to receive alms

[chẩn]
relief goods
Phát chẩn
To distribute relief goods



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.