Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chơi bời



verb
To be friends
To indulge in play
chỉ chơi bời, không lo học to be more interested in playing than in learning
To play at
làm chơi bời to play at working

[chơi bời]
to indulge in pleasure
Chỉ chơi bời, không lo học
To be more interested in playing than in learning
to indulge in debauchery; to lead a life of debauchery; to be a playboy/debauchee
xem chơi gái



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.