Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chùy



noun
Club
Whack, thwack, thump, heavy thrashing

[chùy]
danh từ
Club, hammer, mallet, cudgel
Blow; punch, cuff
Whack, thwack, thump, heavy thrashing
giáng cho bọn xâm lược một chùy rất nặng
to deal a heavy thrashing at the aggressors



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.