Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chót vót



adj
Towering
ngôi chùa trên đỉnh núi chót vót a pagoda on the towering mountain
cao chót vót toweringly high

[chót vót]
tính từ
Towering, very tall, lofty
ngôi chùa trên đỉnh núi chót vót
a pagoda on the towering mountain
cao chót vót
toweringly high



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.