Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chói mắt



verb
to dazzle the eyes
adjective
dazzilng

[chói mắt]
dazzling; glaring
Đèn pha xe hơi làm cho tôi chói mắt
I was dazzled by the car's headlights
Bị nắng chói mắt
To have the sun in one's eyes



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.