Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chói



adj
Dazzling
ánh đèn pha làm chói mắt the glare of the headlights dazzled our eyes
màu này chói lắm this colour is dazzingly bright
đỏ chói of a dazzingly bright red
Shrill
tiếng còi nghe chói tai the siren sounded shrill
Shooting, stabbing
đau chói ở sườn to feel a shooting pain in one's ribs
choi chói giving (feeling) some sort of stabbing sensation

[chói]
tính từ
Dazzling
ánh đèn pha làm chói mắt
the glare of the headlights dazzled our eyes
màu này chói lắm
this colour is dazzingly bright
đỏ chói
of a dazzingly bright red
Shrill
tiếng còi nghe chói tai
the siren sounded shrill
Shooting, stabbing
đau chói ở sườn
to feel a shooting pain in one's ribs
choi chói
giving (feeling) some sort of stabbing sensation
Acute (pain)
động từ
Dazzle, blind
chói mắt vì ánh đèn điện
dazzling with electric lights
Deafen



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.