Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chính trị viên



noun
Political instructor (at company or battalion level)

[chính trị viên]
(quân sự) commissar (at company or battalion level)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.