Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chính thức



adj
Official
bản tuyên bố chính thức của Bộ ngoại giao an official statement of the Foreign Ministry
tin chính thức official news
làm lễ chính thức kết hôn to hold the official wedding ceremony
Full-fledged
thành lập chính phủ chính thức thay cho chính phủ lâm thời to form a full-fledged government in replacement of the provisional one
được công nhận đảng viên chính thức sau một năm dự bị to be recognized as a full-fledged member after a year's probation
giờ chính thức standard time

[chính thức]
official; formal
Bản tuyên bố chính thức của bộ ngoại giao
An official statement of the Foreign Ministry
Tin chính thức
Official news
Làm lễ chính thức kết hôn
To hold the official wedding ceremony
Chính thức thăm Việt Nam bốn ngày
To pay a four-day official visit to Vietnam
full-fledged; standard
Thành lập chính phủ chính thức thay cho chính phủ lâm thời
To form a full-fledged government in replacement of the provisional one
Được công nhận đảng viên chính thức sau một năm dự bị
To be recognized as a full-fledged member after a year's probation
Giờ chính thức
Standard time



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.