Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chính thể



noun
(Political) regime
chính thể quân chủ a monarchical regime
chính thể dân chủ a democratic regime

[chính thể]
danh từ
(Political) regime, system, order
chính thể quân chủ
a monarchical regime
chính thể dân chủ
a democratic regime



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.