Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chân đất


[chân đất]
barefooted; barefoot
Đi chân đất
To walk barefoot
Đội bóng đi chân đất
Barefoot football team



Barefoot
đi chân đất to go barefoot
đội bóng đi chân đất a barefoot football team


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.