Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
châm cứu


[châm cứu]
acupuncture
Chuyên gia châm cứu
Acupuncturist
Châm cứu cho một bệnh nhân lớn tuổi
To acupuncture an old patient



Acupuncture and ignipuncture; acupuncture
điều trị bằng châm cứu to treat by acupuncture (and ignipuncture)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.