Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chán chưa


[chán chưa]
How annoying!
Chán chưa! Xe lại xẹp lốp!
How annoying! The bike's got a flat tyre!



How annoying!
Chán chưa! Xe lại xẹp lốp! How annoying! The bike's got a flat tyre!


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.