Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chà



verb
To scrape, to crush
chà chân dính bùn lên bãi cỏ to scrape one's muddy feet on the lawn
chà đậu to crush beans
từ cảm Oh, well
chà! buồn ngủ quá! Oh, I feel terribly sleepy
chà! trông anh khỏe lắm! Well! You do look fit!

[chà]
động từ.
To scrape, to crush; rub; rub oneself (with); massage
chà chân dính bùn lên bãi cỏ
to scrape one's muddy feet on the lawn
chà đậu
to crush beans
từ cảm
Oh, well; oh!, gosh (exclamation of surprise, admiration or shock)
chà! buồn ngủ quá!
Oh, I feel terribly sleepy
chà! trông anh khoẻ lắm!
Well! You do look fit!
danh từ
period, time
một chà ngập lụt
inundation, deluge
brushwood; fascine



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.