Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cess




cess
[ses]
Cách viết khác:
sess
[ses]
danh từ
thuế, mức thuế
bad cess to you!
(Ai-len) quỷ tha ma bắt mày đi!


/ses/ (sess) /ses/

danh từ
thuế, mức thuế !bad cess to you!
(Ai-len) quỷ tha ma bắt mày đi!

Related search result for "cess"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.