Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
centigramme




centigramme
Xem centigram


/'sentigræm/ (centigramme) /'sentigræm/

danh từ
xentigam

Related search result for "centigramme"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.