Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
censer




censer
['sensə]
danh từ
bình hương, lư hương


/'sensə/

danh từ
bình hương, lư hương

Related search result for "censer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.