Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cellule




cellule
['selju:l]
danh từ
(giải phẫu) tế bào



mắt, ô, tế bào (nhỏ)

/'selju:l/

danh từ
(giải phẫu) tế bào

Related search result for "cellule"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.