Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
celebrated




celebrated
['selibreitid]
tính từ
nổi tiếng, trứ danh, lừng danh


/'selibreitid/

tính từ
nỗi tiếng, trứ danh, lừng danh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "celebrated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.